Xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc: Bí quyết cho doanh nghiệp
10/02/2026
Hùng Duy Starch
3 lượt xem
Việt Nam đang có nhiều cơ hội tăng trưởng trong xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc nhờ các hiệp định thương mại tự do và nhu cầu thị trường ngày càng cao, đặc biệt với các mặt hàng như sắn và tinh bột sắn. Để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp không chỉ cần tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn chất lượng, kiểm dịch và dư lượng hóa chất mà còn cần đối tác cung ứng uy tín, ổn định. Cùng Hùng Duy Starch khám phá cách đưa tinh bột sắn Việt Nam đáp ứng tiêu chuẩn Hàn Quốc và tối ưu hóa xuất khẩu nông sản.
1. Cơ hội xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc của Việt Nam
Những năm gần đây, tổng kim ngạch xuất khẩu nông–thuỷ sản của Việt Nam sang Hàn Quốc liên tục tăng, riêng 2 tháng đầu năm 2024 đạt 184 triệu USD, tăng 15,4% so với cùng kỳ năm trước. Nhờ VKFTA và các FTA song phương – đa phương, hàng nông sản Việt Nam được hưởng ưu đãi thuế quan đáng kể. Cơ cấu xuất–nhập khẩu giữa Việt Nam và Hàn Quốc mang tính bổ sung, ít cạnh tranh trực tiếp, tạo thêm dư địa tăng trưởng.
Các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hàn Quốc gồm:
Sắn và tinh bột sắn: Việt Nam là nhà cung cấp sắn lớn nhất cho Hàn Quốc năm 2023 với 94,13 nghìn tấn – 38,65 triệu USD, chiếm 51,09% thị phần (tăng từ 45,41% năm 2022). Với tinh bột sắn, Việt Nam đứng thứ 2, đạt 5,3 nghìn tấn – 3,03 triệu USD (tăng 32,5% lượng và 29,4% trị giá), thị phần 14,38% (tăng từ 11,13%). Dư địa tăng trưởng lớn nhờ ngành thực phẩm Hàn Quốc mở rộng nhóm thực phẩm tiện lợi sử dụng tinh bột sắn.
Thủy sản: Việt Nam là nhà cung cấp thủy sản lớn thứ 3 cho Hàn Quốc năm 2023, chiếm 13,5% tổng trị giá nhập khẩu. Nhu cầu dự báo tăng trở lại năm 2024 khi kinh tế phục hồi trong khi sản xuất nội địa Hàn Quốc giảm do thời tiết cực đoan. Năm 2023, Hàn Quốc nhập 1,341 triệu tấn – 5,928 tỷ USD, tạo thị trường lớn và ổn định cho Việt Nam.
Rau quả: Hàn Quốc là thị trường xuất khẩu rau quả lớn thứ 3 của Việt Nam năm 2023 với 226 triệu USD (tăng 125% so với 2022). 2024 tiếp tục tăng nhờ nhu cầu trái cây nhiệt đới, sản lượng quýt Hàn Quốc giảm 2,1%, không tự sản xuất cam (nhập khẩu dự báo tăng 5,7% lên 92.000 tấn). Xu hướng tiêu dùng ưu tiên thực phẩm tiện lợi, organic, ESG, và sản phẩm cho người cao tuổi, tạo cơ hội cho rau quả Việt Nam dạng chế biến, đông lạnh, ép và sấy.
Cà phê: Thị trường cà phê Hàn Quốc năm 2024 ước đạt 2,2 tỷ USD, tăng trưởng trung bình 3,71%/năm đến 2028; tiêu thụ bình quân 2024 khoảng 1,47 kg/người, tổng nhu cầu đến 2028 khoảng 82,4 nghìn tấn. Cơ hội lớn cho cả hạt rang xay, hòa tan và cà phê đặc sản.
Các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Hàn Quốc
2. Rào cản doanh nghiệp Việt phải đối mặt khi xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc
Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tiếp tục là rào cản lớn nhất khiến nông sản Việt gặp rủi ro tại Hàn Quốc. Tháng 1/2024, MFDS kiểm tra ngẫu nhiên xoài nhập khẩu và phát hiện tồn dư Permethrin 0,08 mg/g – vượt giới hạn 0,01 mg/g của PLS, khiến toàn bộ lô xoài 5kg bị thu hồi và yêu cầu hoàn trả cho người tiêu dùng. Sự cố này cho thấy vùng trồng phân tán, đất chưa “sạch” thuốc bảo vệ thực vật và quy trình xử lý sau thu hoạch thiếu đồng bộ, làm tăng nguy cơ vi phạm tiêu chuẩn kỹ thuật.
Đây không phải là trường hợp riêng lẻ. Năm 2023, 24 tấn ớt đông lạnh Việt Nam cũng bị thu hồi do dư lượng Tricyclazole vượt ngưỡng, và hiện đang bị MFDS kiểm soát chặt với 7 hoạt chất nguy cơ trong giai đoạn 31/3/2023 – 30/3/2024. Điều này cho thấy dù nông sản Việt có nhu cầu lớn, vẫn có thể bị cảnh báo bất cứ lúc nào nếu không tuân thủ nghiêm ngặt PLS.
Xoài Việt gặp rủi ro xuất khẩu sang Hàn Quốc do có tiền lệ dư lượng Permethrin vượt chuẩn PLS
Song song với kiểm soát dư lượng hóa chất, Hàn Quốc siết chặt yêu cầu với sản phẩm nguồn gốc động vật thông qua quy định đánh giá vệ sinh nhập khẩu (ISA). Theo đạo luật sửa đổi có hiệu lực từ 12/12/2023, các sản phẩm thịt và trứng chế biến phải hoàn tất ISA trước 14/6/2025. Đây là vấn đề quan trọng với Việt Nam vì thịt gà và trứng tươi chưa được phép xuất khẩu, nhưng các sản phẩm chế biến vẫn được nhập từ 2016–2023. Nếu chậm nộp hồ sơ hoặc không đạt ISA, nhóm hàng giá trị này có nguy cơ bị loại khỏi danh sách nhập khẩu, ảnh hưởng tới lợi ích FTA và hoạt động thương mại.
Ngoài ra, thị trường Hàn Quốc đang ưu tiên thực phẩm tiện lợi, an toàn, hữu cơ, thân thiện môi trường, bao bì giảm nhựa và sản phẩm đáp ứng ESG – tạo ra những rào cản “mềm” cho doanh nghiệp Việt. Các tiêu chuẩn vệ sinh – kiểm dịch cũng ngày càng được siết chặt trong sản xuất, chế biến và lưu thông, đòi hỏi doanh nghiệp không chỉ đảm bảo chất lượng, hương vị mà còn duy trì năng lực sản xuất ổn định, an toàn toàn chuỗi và uy tín trong thực hiện cam kết – những yếu tố ngày càng được đối tác Hàn Quốc coi trọng.
Thị trường Hàn Quốc đang ưu tiên thực phẩm tiện lợi, thân thiện với môi trường và đáp ứng ESG, tạo rào cản “mềm” cho doanh nghiệp Việt
3. Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc cho doanh nghiệp Việt
Chuẩn hóa vùng nguyên liệu & kiểm soát chất lượng đầu vào: Doanh nghiệp cần phối hợp chặt với nông trại để quản lý canh tác, kiểm soát dư lượng thuốc BVTV theo chuẩn PLS của Hàn Quốc và đảm bảo đồng nhất về chất lượng – chủng loại. Nguyên liệu sạch, đạt chuẩn giúp sản phẩm chế biến dễ vượt rào kỹ thuật và tăng khả năng đàm phán giá.
Đầu tư công nghệ chế biến – bảo quản & ổn định nguồn cung: Nâng cấp dây chuyền, kho lạnh và logistics sau thu hoạch nhằm giữ chất lượng ổn định, giảm biến động mùa vụ. Sự ổn định về sản lượng và chất lượng là tiêu chí hàng đầu để duy trì hợp đồng dài hạn với nhà nhập khẩu Hàn Quốc.
Phát triển hệ thống chiếu xạ và hạ tầng xuất khẩu vùng trọng điểm: Ưu tiên mở rộng hoặc xây mới cơ sở chiếu xạ, đặc biệt tại miền Bắc, để giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian xử lý và tăng sức cạnh tranh cho các mặt hàng như chanh leo, nhãn, vải.
Nghiên cứu thị trường & chọn đúng phân khúc tiêu dùng Hàn Quốc: Tập trung vào các phân khúc có nhu cầu cao: thực phẩm tiện lợi, sản phẩm tốt cho sức khỏe, thực phẩm cho người già và sản phẩm thân thiện môi trường. Chọn đúng phân khúc giúp tối ưu công thức, bao bì, mức giá và tránh cạnh tranh trực diện.
Xây dựng thương hiệu nông sản Việt tại Hàn Quốc: Chuẩn hóa tiêu chuẩn, nâng chất lượng cảm quan, kể câu chuyện nguồn gốc và minh bạch an toàn thực phẩm. Nông sản Việt còn yếu về nhận diện, nên đầu tư bài bản vào thương hiệu sẽ tăng giá trị và giảm áp lực cạnh tranh giá rẻ.
Tận dụng tối đa ưu đãi từ VKFTA và các FTA khác: Chủ động cập nhật thuế quan, quy tắc xuất xứ và tối ưu hồ sơ C/O để giảm chi phí. Khi tiết kiệm được thuế, doanh nghiệp có thêm ngân sách cho marketing, bao bì và cải tiến chất lượng.
Mở rộng xuất khẩu đường hàng không cho hàng cao cấp – cần giao nhanh: Kiến nghị hỗ trợ phí logistics hàng không để rút ngắn thời gian giao, giảm hao hụt và tăng độ tươi cho các loại trái cây giá trị cao—giải pháp quan trọng để cạnh tranh với Thái Lan, New Zealand hay Úc.
Phát triển nông nghiệp hữu cơ & sản phẩm “xanh” đạt tiêu chuẩn ESG: Hàn Quốc ưu tiên sản phẩm organic, ít nhựa và thân thiện môi trường. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh mô hình hữu cơ, truy xuất nguồn gốc, dùng bao bì sinh học để đáp ứng thị hiếu và tăng giá trị xuất khẩu.
Thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin thị trường – vùng nguyên liệu: Xây dựng kênh trao đổi thường xuyên giữa doanh nghiệp hai nước về quy định mới, nhu cầu nhập khẩu, mùa vụ và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bộ NN&PTNT đang thúc đẩy thành lập Hiệp hội Doanh nghiệp Việt – Hàn để hỗ trợ giải quyết vướng mắc nhanh và nâng hiệu quả giao thương.
Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu nông sản sang Hàn Quốc cho doanh nghiệp Việt
4. Đối tác sản xuất & cung ứng tinh bột sắn đạt chuẩn chất lượng cho thị trường Hàn Quốc
Với hơn 55 năm kinh nghiệm trong ngành tinh bột mì và tinh bột mì biến tính, Hùng Duy Starch giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng tinh bột sắn – mặt hàng đang tăng trưởng mạnh tại Hàn Quốc. Dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại, hệ thống vùng nguyên liệu Tây Ninh – Campuchia ổn định và năng lực xuất khẩu chuyên nghiệp, Hùng Duy Starch mang đến giải pháp tinh bột chất lượng cao, ổn định quanh năm, đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường khó tính.
Các thị trường xuất khẩu chủ lực của Hùng Duy Starch với 2 sản phẩm tinh bột mì, tinh bột mì biến tính
Thế mạnh nổi bật của Hùng Duy Starch:
Năng lực thương mại & xuất khẩu quốc tế vững mạnh: Hùng Duy đã phát triển hệ thống khách hàng đa dạng tại Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều thị trường Châu Á – Châu Đại Dương. Khả năng xuất khẩu chính ngạch, am hiểu quy chuẩn từng thị trường và dịch vụ logistics linh hoạt (FOB/ CFR/ CIF/ Door-to-door) giúp tối ưu chi phí và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ.
Chuỗi cung ứng nguyên liệu ổn định từ Tây Ninh và Campuchia: Vùng nguyên liệu quy mô lớn tại Tây Ninh kết hợp liên kết lâu năm với các đối tác Campuchia giúp Hùng Duy duy trì nguồn củ mì tươi dồi dào, chất lượng cao, ổn định nhiều mùa vụ. Năng lực thu mua – nhập khẩu củ mì xuyên biên giới cùng hiểu biết chuyên sâu về thủ tục hải quan – kiểm dịch giúp chuỗi cung ứng bền vững, không gián đoạn.
Năng lực sản xuất tinh bột mì & tinh bột biến tính hàng đầu Việt Nam: Với nền tảng hơn 55 năm kinh nghiệm và hệ thống nhà máy hiện đại tại “thủ phủ khoai mì” Tây Ninh, Hùng Duy làm chủ công nghệ sản xuất hơn 20 loại tinh bột mì biến tính đạt chuẩn quốc tế. Sản phẩm có độ tinh khiết cao, tỷ lệ biến tính ổn định, đáp ứng yêu cầu đa dạng của ngành thực phẩm, dược phẩm, giấy – bao bì, vật liệu xây dựng…
Hệ thống kho vận 50.000 tấn & dịch vụ logistics toàn diện: Khả năng lưu trữ lớn giúp đảm bảo nguồn cung ổn định quanh năm, đặc biệt trong mùa cao điểm xuất khẩu. Dịch vụ logistics tích hợp – từ vận tải nội địa, lưu kho, thủ tục chứng từ đến giao hàng quốc tế – mang lại sự chủ động và hiệu quả vượt trội cho đối tác.
Hệ thống kho thành phẩm có sức chứa lên đến 50.000 tấn là tiền đề để Hùng Duy Starch duy trì nguồn cung sản phẩm ổn định quanh năm
Nếu doanh nghiệp cần giải pháp tinh bột sắn – tinh bột biến tính ổn định, phù hợp tiêu chuẩn khắt khe của Hàn Quốc, Hùng Duy Starch sẵn sàng tư vấn và đồng hành.
Khởi nguồn từ năm 1969, Hùng Duy Starch hiện là một trong những nhà sản xuất và xuất khẩu tinh bột mì chuyên nghiệp tại Việt Nam, thuộc TOP doanh nghiệp hàng đầu thế giới trong xuất khẩu tinh bột mì, được sáng lập bởi Founder là ông Lê Hữu Hùng.
Bạn vui lòng đăng nhập để được bình luận.